Viên Môn

Học thuật
Thân thiện
Viên Môn

Vua dựng viên môn khi dừng chân nghỉ ngơi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa dựng bằng càng xe: "Viên môn" một loại cửa tạm thời được tạo ra bằng cách dựng đứng hai càng xe (trục xe) lên ghép chúng lại với nhau.
    • Công sự phòng thủ tạm thời của vua chúa thời xưa: Trong lịch sử, đây kiểu cửa ra vào của doanh trại tạm thời khi nhà vua đi tuần thú hoặc săn bắnnơi xa kinh thành. Khi dừng chân, đoàn tùy tùng sẽ dùng các cỗ xe để quây thành vòng rào (giậu), lắp "viên môn" làm cổng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Theo sách sử, mỗi khi nhà vua dừng chân nghỉ đêm, quân lính lập tức dựng viên môn để bảo vệ. (Khi nhà vua dừng chân nghỉ đêm, quân lính lập tức dựng cửa bằng càng xe để bảo vệ.)
    • "Viên môn" một phần quan trọng trong việc thiết lập doanh trại lưu động thời cổ đại. (Cửa càng xe một phần quan trọng trong việc thiết lập doanh trại lưu động thời cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dựng viên môn": Hành động thiết lập, lắp đặt loại cửa tạm thời này.

    • Đoàn quân nhanh chóng dựng viên môn sau khi chọn được địa điểm đóng trại. (Đoàn quân nhanh chóng dựng cửa càng xe sau khi chọn được địa điểm đóng trại.)
  • Trong văn chương cổ: Từ này thường xuất hiện trong các sách sử, điển tích mô tả nghi lễ, quân sự hoặc các chuyến tuần thú của đế vương.

    • Cảnh dựng viên môn được mô tả tỉ mỉ trong các bộ chính sử. (Cảnh dựng cửa càng xe được mô tả tỉ mỉ trong các bộ chính sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Doanh trại: Trại lính, nơi đóng quân. "Viên môn" một bộ phận của doanh trại tạm thời.
  • Càng xe: Bộ phận của xe ngựa thời xưa, dùng để dựng thành "viên môn".
  • Giậu xe: Vòng rào được tạo thành bằng cách quây các cỗ xe lại, bên trong dựng "viên môn".
Từ đồng nghĩa
  • Cửa doanh trại (tạm thời): Cửa của trại lính được dựng lên nhanh chóng, không cố định.
  • Cổng xe: Cách gọi mô tả đơn giản về cấu tạo của (cổng làm từ xe).
Ghi chú về ngữ nghĩa văn hóa
  • Tính lịch sử: "Viên môn" một thuật ngữ cổ, chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử, mô tả phong tục, quân sự thời phong kiến. Ngày nay, từ này hầu như không còn được sử dụng trong đời sống hiện đại.
  • Tính biểu tượng: thể hiện sự thông minh, linh hoạt trong việc sử dụng phương tiện di chuyển (xe) để tạo thành công sự phòng thủ tạm thời, phản ánh tổ chức quân sự của người xưa.
  • Nguồn gốc từ nguyên: Từ "viên" trong "viên môn" có nghĩacàng xe (một bộ phận của xe ngựa), "môn" có nghĩacửa.
Viên Môn

Vua dựng viên môn khi dừng chân nghỉ ngơi.

  1. Cửa dựng bằng càng xe (Viên: Càng xe)
  2. Thời xưa, vua đi tuần thú, săn bắn cõi ngoài, dừng lạiđâu thì quây các cỗ xe làm giậu, dựng càng xe làm cửa ra vào gọi là "Viên môn"
  3. Lời sớ sách Chu Lễ nói: Vua dừng lại nghĩ nơi hiểm trở, phòng bị những việc bất thường nên lấy cỗ xe làm giậu, dựng ngược xe làm cửa tức là dựng ngược hai càng xe mỗi bên một cái giáp lại với nhau gọi là "Viên môn"

Từ chứa "Viên Môn"